TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macrolanguage

UK/ˈmækɹəʊˌlæŋɡwɪdʒ/ US/ˈmækɹəʊˌlæŋɡwɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

macrolanguage nghĩa là ngôn ngữ vĩ mô.

Nghĩa của macrolanguage

Danh từ

  1. Ngôn ngữ vĩ mô.
  2. Ngôn ngữ vĩ mô.

Dạng từ của macrolanguage

Số nhiềumacrolanguages

Câu hỏi thường gặp

macrolanguage nghĩa là gì?

macrolanguage (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ vĩ mô.

macrolanguage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macrolanguage: giọng Anh (UK) /ˈmækɹəʊˌlæŋɡwɪdʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈmækɹəʊˌlæŋɡwɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.