madreporian
giọng máy của trình duyệt
madreporian nghĩa là san hô tảng.
Nghĩa của madreporian
Tính từ
- Thuộc San hô tảng.
Dạng từ của madreporian
| So sánh hơn | more madreporian |
| So sánh nhất | most madreporian |
| Số nhiều | madreporians |
Câu hỏi thường gặp
madreporian nghĩa là gì?
madreporian (tính từ) nghĩa là san hô tảng.