TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

madrigal

UK/ˈmæd͡ɹɪɡəl/ US/ˈmæd͡ɹɪɡəl/ giọng máy của trình duyệt

madrigal nghĩa là bài thơ tình ngắn.

Nghĩa của madrigal

Danh từ

  1. Bài thơ tình ngắn.
  2. Âm nhạc Maddigan.

Dạng từ của madrigal

Số nhiềumadrigals

Họ từ của madrigal

Câu hỏi thường gặp

madrigal nghĩa là gì?

madrigal (danh từ) nghĩa là bài thơ tình ngắn.

madrigal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của madrigal: giọng Anh (UK) /ˈmæd͡ɹɪɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmæd͡ɹɪɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.