TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Madurese

giọng máy của trình duyệt

Madurese nghĩa là tiếng madura.

Nghĩa của Madurese

Danh từ

  1. Tiếng Madura.

Câu hỏi thường gặp

Madurese nghĩa là gì?

Madurese (danh từ) nghĩa là tiếng madura.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.