TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magic square

giọng máy của trình duyệt

magic square nghĩa là hình ma phương, ma trận kì ảo.

Nghĩa của magic square

Danh từ

  1. Hình ma phương.

Dạng từ của magic square

Số nhiềumagic squares

Câu hỏi thường gặp

magic square nghĩa là gì?

magic square (danh từ) nghĩa là hình ma phương, ma trận kì ảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.