TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magmatic

UK/maɡˈmatɪk/ giọng máy của trình duyệt

magmatic nghĩa là Macma.

Nghĩa của magmatic

Tính từ

  1. Thuộc Macma.
  2. Thuộc Đá nhão trong lòng đất.

Dạng từ của magmatic

Số nhiềumagmatics

Câu hỏi thường gặp

magmatic nghĩa là gì?

magmatic (tính từ) nghĩa là Macma.

magmatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magmatic: giọng Anh (UK) /maɡˈmatɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.