magnesite
UK/ˈmæɡnəzaɪt/
US/ˈmæɡnəzaɪt/
giọng máy của trình duyệt
magnesite nghĩa là magiêzit.
Nghĩa của magnesite
Danh từ
- Khoáng vật học Magiêzit.
Dạng từ của magnesite
| Số nhiều | magnesites |
Câu hỏi thường gặp
magnesite nghĩa là gì?
magnesite (danh từ) nghĩa là magiêzit.
magnesite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnesite: giọng Anh (UK) /ˈmæɡnəzaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmæɡnəzaɪt/.