magnetron
UK/ˈmæɡ.nətˌtɹɒn/
US/ˈmæɡ.nətˌtɹɑn/
giọng máy của trình duyệt
magnetron nghĩa là manhêtron.
Nghĩa của magnetron
Danh từ
- Manhêtron.
Dạng từ của magnetron
| Số nhiều | magnetrons |
Câu hỏi thường gặp
magnetron nghĩa là gì?
magnetron (danh từ) nghĩa là manhêtron.
magnetron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnetron: giọng Anh (UK) /ˈmæɡ.nətˌtɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈmæɡ.nətˌtɹɑn/.