maisonette
UK/meɪ.zəˈnɛt/
US/meɪ.zəˈnɛt/
giọng máy của trình duyệt
maisonette nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của maisonette
Danh từ
- Cách viết khác: maisonnette.
Dạng từ của maisonette
| Số nhiều | maisonettes |
Câu hỏi thường gặp
maisonette nghĩa là gì?
maisonette (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
maisonette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maisonette: giọng Anh (UK) /meɪ.zəˈnɛt/, giọng Mỹ (US) /meɪ.zəˈnɛt/.