TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

majorize

giọng máy của trình duyệt

majorize nghĩa là làm trội.

Nghĩa của majorize

Động từ

  1. Làm trội.

Dạng từ của majorize

Ngôi thứ ba số ítmajorizes
Hiện tại phân từ (-ing)majorizing
Quá khứ phân từmajorized
Quá khứmajorized

Câu hỏi thường gặp

majorize nghĩa là gì?

majorize (động từ) nghĩa là làm trội.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.