malachite
UK/ˈmæl.əˌkaɪt/
US/ˈmæl.əˌkaɪt/
giọng máy của trình duyệt
malachite nghĩa là Malachit.
Nghĩa của malachite
Danh từ
- Khoáng chất Malachit.
Dạng từ của malachite
| Số nhiều | malachites |
| So sánh hơn | more malachite |
| So sánh nhất | most malachite |
Câu hỏi thường gặp
malachite nghĩa là gì?
malachite (danh từ) nghĩa là Malachit.
malachite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malachite: giọng Anh (UK) /ˈmæl.əˌkaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmæl.əˌkaɪt/.