TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

malacostracan

US/ˌmæ.lə.ˈkɑːs.trɪ.kən/ giọng máy của trình duyệt

malacostracan nghĩa là Phân lớp thân giáp cao.

Nghĩa của malacostracan

Danh từ

  1. Phân lớp thân giáp cao.

Tính từ

  1. Thuộc Phân lớp thân giáp cao.

Dạng từ của malacostracan

Số nhiềumalacostracans

Câu hỏi thường gặp

malacostracan nghĩa là gì?

malacostracan (danh từ, tính từ) nghĩa là Phân lớp thân giáp cao.

malacostracan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malacostracan: giọng Mỹ (US) /ˌmæ.lə.ˈkɑːs.trɪ.kən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.