TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

malformation

US/ˌmæl.fɔr.ˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

malformation nghĩa là tật.

Nghĩa của malformation

Danh từ

  1. Tật.

Dạng từ của malformation

Số nhiềumalformations

Họ từ của malformation

Câu hỏi thường gặp

malformation nghĩa là gì?

malformation (danh từ) nghĩa là tật.

malformation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malformation: giọng Mỹ (US) /ˌmæl.fɔr.ˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.