TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

malodorant

giọng máy của trình duyệt

malodorant nghĩa là hôi thối.

Nghĩa của malodorant

Tính từ

  1. Hôi thối.

Dạng từ của malodorant

So sánh hơnmore malodorant
So sánh nhấtmost malodorant
Số nhiềumalodorants

Câu hỏi thường gặp

malodorant nghĩa là gì?

malodorant (tính từ) nghĩa là hôi thối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.