malodorant
giọng máy của trình duyệt
malodorant nghĩa là hôi thối.
Nghĩa của malodorant
Tính từ
- Hôi thối.
Dạng từ của malodorant
| So sánh hơn | more malodorant |
| So sánh nhất | most malodorant |
| Số nhiều | malodorants |
Câu hỏi thường gặp
malodorant nghĩa là gì?
malodorant (tính từ) nghĩa là hôi thối.