TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

managerial

UK/ˌmænɪˈd͡ʒɪəɹi.əl/ US/ˌmænəˈd͡ʒɪɹi.əl/ giọng máy của trình duyệt

managerial nghĩa là người quản lý, giám đốc.

Nghĩa của managerial

Tính từ

  1. Thuộc Người quản lý, (thuộc) giám đốc; (thuộc) ban quản trị.

Dạng từ của managerial

So sánh hơnmore managerial
So sánh nhấtmost managerial

Cụm từ, thành ngữ với managerial

  • managerial capitalism — Chủ nghĩa tư bản thiên về quản lý.
  • managerial discretion — Sự tuỳ tiện trong quản lý.
  • managerial revolution — Cuộc cách mạng quản lý.
  • managerial slack — Sự lỏng lẻo trong quản lý.
  • managerial theories of the firm — Các học thuyết về hãng thiên về quản lý.
  • managerial utility function — Hàm thoả dụng trong quản lý.

Câu hỏi thường gặp

managerial nghĩa là gì?

managerial (tính từ) nghĩa là người quản lý, giám đốc.

managerial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của managerial: giọng Anh (UK) /ˌmænɪˈd͡ʒɪəɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌmænəˈd͡ʒɪɹi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.