managerial
UK/ˌmænɪˈd͡ʒɪəɹi.əl/
US/ˌmænəˈd͡ʒɪɹi.əl/
giọng máy của trình duyệt
managerial nghĩa là người quản lý, giám đốc.
Nghĩa của managerial
Tính từ
- Thuộc Người quản lý, (thuộc) giám đốc; (thuộc) ban quản trị.
Dạng từ của managerial
| So sánh hơn | more managerial |
| So sánh nhất | most managerial |
Cụm từ, thành ngữ với managerial
- managerial capitalism — Chủ nghĩa tư bản thiên về quản lý.
- managerial discretion — Sự tuỳ tiện trong quản lý.
- managerial revolution — Cuộc cách mạng quản lý.
- managerial slack — Sự lỏng lẻo trong quản lý.
- managerial theories of the firm — Các học thuyết về hãng thiên về quản lý.
- managerial utility function — Hàm thoả dụng trong quản lý.
Câu hỏi thường gặp
managerial nghĩa là gì?
managerial (tính từ) nghĩa là người quản lý, giám đốc.
managerial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của managerial: giọng Anh (UK) /ˌmænɪˈd͡ʒɪəɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌmænəˈd͡ʒɪɹi.əl/.