TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marginal disutility

US/ ˌdɪs.juː.ˈtɪ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

marginal disutility nghĩa là Độ phi thoả dụng cận biên.

Nghĩa của marginal disutility

Danh từ

  1. Kinh tế học Độ phi thoả dụng cận biên.

Câu hỏi thường gặp

marginal disutility nghĩa là gì?

marginal disutility (danh từ) nghĩa là Độ phi thoả dụng cận biên.

marginal disutility phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marginal disutility: giọng Mỹ (US) / ˌdɪs.juː.ˈtɪ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.