TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marginal revenue product of labor

US/ ˈleɪ.bɜː/ giọng máy của trình duyệt

marginal revenue product of labor nghĩa là Mức doanh thu cận biên của lao động.

Nghĩa của marginal revenue product of labor

Danh từ

  1. Kinh tế học Mức doanh thu cận biên của lao động.

Câu hỏi thường gặp

marginal revenue product of labor nghĩa là gì?

marginal revenue product of labor (danh từ) nghĩa là Mức doanh thu cận biên của lao động.

marginal revenue product of labor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marginal revenue product of labor: giọng Mỹ (US) / ˈleɪ.bɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.