margravine
UK/ˈmɑːɡɹəviːn/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈmɑɹɡɹəvin/ giọng máy của trình duyệt
margravine nghĩa là vợ bá tước.
Nghĩa của margravine
Danh từ
- Sử học Vợ bá tước (Đức).
Dạng từ của margravine
| Số nhiều | margravines |
Câu hỏi thường gặp
margravine nghĩa là gì?
margravine (danh từ) nghĩa là vợ bá tước.
margravine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của margravine: giọng Anh (UK) /ˈmɑːɡɹəviːn/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑɹɡɹəvin/.