TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marketing boards

giọng máy của trình duyệt

marketing boards nghĩa là các ban marketing.

Nghĩa của marketing boards

Danh từ

  1. Kinh tế học Các ban marketing.

Câu hỏi thường gặp

marketing boards nghĩa là gì?

marketing boards (danh từ) nghĩa là các ban marketing.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.