marsala
US/mɑːr.ˈsɑː.lə/
giọng máy của trình duyệt
marsala nghĩa là rượu macxala.
Nghĩa của marsala
Danh từ
- Rượu Macxala (rượu bổ của ý).
Dạng từ của marsala
| Số nhiều | Marsalas |
Câu hỏi thường gặp
marsala nghĩa là gì?
marsala (danh từ) nghĩa là rượu macxala.
marsala phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marsala: giọng Mỹ (US) /mɑːr.ˈsɑː.lə/.