TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marshall plan

giọng máy của trình duyệt

marshall plan nghĩa là kế hoạch marshall.

Nghĩa của marshall plan

Danh từ

  1. Kinh tế học Kế hoạch Marshall.

Câu hỏi thường gặp

marshall plan nghĩa là gì?

marshall plan (danh từ) nghĩa là kế hoạch marshall.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.