TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mastiff

UK/ˈmæstɪf/ US/ˈmæstɪf/ giọng máy của trình duyệt

mastiff nghĩa là Giống chó lớn tai cụp.

Nghĩa của mastiff

Danh từ

  1. Giống chó lớn tai cụp.

Dạng từ của mastiff

Số nhiềumastiffs

Câu hỏi thường gặp

mastiff nghĩa là gì?

mastiff (danh từ) nghĩa là Giống chó lớn tai cụp.

mastiff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mastiff: giọng Anh (UK) /ˈmæstɪf/, giọng Mỹ (US) /ˈmæstɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.