TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

masting

US/ˈmæs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

masting nghĩa là thuật lắp cột buồm, sự lắp cột buồm.

Nghĩa của masting

Danh từ

  1. Thuật lắp cột buồm, sự lắp cột buồm.

Dạng từ của masting

Số nhiềumastings

Câu hỏi thường gặp

masting nghĩa là gì?

masting (danh từ) nghĩa là thuật lắp cột buồm, sự lắp cột buồm.

masting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của masting: giọng Mỹ (US) /ˈmæs.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.