TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

matrilineally

US/ˌmæ.trə.ˈlɪ.ni.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

matrilineally nghĩa là Xem matrilineal.

Nghĩa của matrilineally

Phó từ

  1. Xem matrilineal

Câu hỏi thường gặp

matrilineally nghĩa là gì?

matrilineally (phó từ) nghĩa là Xem matrilineal.

matrilineally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matrilineally: giọng Mỹ (US) /ˌmæ.trə.ˈlɪ.ni.əl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.