TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meaninglessly

US/ˈmi.nɪŋ.ləs.li/ giọng máy của trình duyệt

meaninglessly nghĩa là Xem meaningless.

Nghĩa của meaninglessly

Phó từ

  1. Xem meaningless

Dạng từ của meaninglessly

So sánh hơnmore meaninglessly
So sánh nhấtmost meaninglessly

Câu hỏi thường gặp

meaninglessly nghĩa là gì?

meaninglessly (phó từ) nghĩa là Xem meaningless.

meaninglessly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meaninglessly: giọng Mỹ (US) /ˈmi.nɪŋ.ləs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.