mechanisation
giọng máy của trình duyệt
mechanisation nghĩa là Như mechanization.
Nghĩa của mechanisation
Danh từ
- Như mechanization.
Câu hỏi thường gặp
mechanisation nghĩa là gì?
mechanisation (danh từ) nghĩa là Như mechanization.
mechanisation nghĩa là Như mechanization.
mechanisation (danh từ) nghĩa là Như mechanization.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.