TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mechanisation

giọng máy của trình duyệt

mechanisation nghĩa là Như mechanization.

Nghĩa của mechanisation

Danh từ

  1. Như mechanization.

Câu hỏi thường gặp

mechanisation nghĩa là gì?

mechanisation (danh từ) nghĩa là Như mechanization.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.