TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mediaeval

UK/ˌmɛd.iˈiː.vəl/ US/ˌmɛdiˈi.vəl/ giọng máy của trình duyệt

mediaeval nghĩa là thời trung cổ, kiểu trung cổ.

Nghĩa của mediaeval

Tính từ

  1. Thuộc Thời Trung cổ; kiểu trung cổ.

Câu hỏi thường gặp

mediaeval nghĩa là gì?

mediaeval (tính từ) nghĩa là thời trung cổ, kiểu trung cổ.

mediaeval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mediaeval: giọng Anh (UK) /ˌmɛd.iˈiː.vəl/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛdiˈi.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.