medieval
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌmɛd.iˈiː.vəl/
US/mɪdˈi.vəl/
giọng máy của trình duyệt
medieval nghĩa là thời trung cổ, kiểu trung cổ, trung cổ.
Nghĩa của medieval
Tính từ
- Thuộc Thời Trung cổ; kiểu trung cổ.
Dạng từ của medieval
| So sánh hơn | more medieval |
| So sánh nhất | most medieval |
| Số nhiều | medievals |
Họ từ của medieval
Cụm từ, thành ngữ với medieval
- medieval period — Trung đại.
Câu ví dụ với medieval
- I specialize in medieval history. Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
medieval nghĩa là gì?
medieval (tính từ) nghĩa là thời trung cổ, kiểu trung cổ, trung cổ.
medieval phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của medieval: giọng Anh (UK) /ˌmɛd.iˈiː.vəl/, giọng Mỹ (US) /mɪdˈi.vəl/.