TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

medieval

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌmɛd.iˈiː.vəl/ US/mɪdˈi.vəl/ giọng máy của trình duyệt

medieval nghĩa là thời trung cổ, kiểu trung cổ, trung cổ.

Nghĩa của medieval

Tính từ

  1. Thuộc Thời Trung cổ; kiểu trung cổ.

Dạng từ của medieval

So sánh hơnmore medieval
So sánh nhấtmost medieval
Số nhiềumedievals

Họ từ của medieval

Cụm từ, thành ngữ với medieval

  • medieval period — Trung đại.

Câu ví dụ với medieval

  • I specialize in medieval history. Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

medieval nghĩa là gì?

medieval (tính từ) nghĩa là thời trung cổ, kiểu trung cổ, trung cổ.

medieval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của medieval: giọng Anh (UK) /ˌmɛd.iˈiː.vəl/, giọng Mỹ (US) /mɪdˈi.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.