meditator
US/ˈmɛ.də.ˌteɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
meditator nghĩa là người ngẫm nghĩ, người trầm tư.
Nghĩa của meditator
Danh từ
- Người ngẫm nghĩ, người trầm tư.
Dạng từ của meditator
| Số nhiều | meditators |
Câu hỏi thường gặp
meditator nghĩa là gì?
meditator (danh từ) nghĩa là người ngẫm nghĩ, người trầm tư.
meditator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meditator: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.də.ˌteɪ.tɜː/.