TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meditator

US/ˈmɛ.də.ˌteɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

meditator nghĩa là người ngẫm nghĩ, người trầm tư.

Nghĩa của meditator

Danh từ

  1. Người ngẫm nghĩ, người trầm tư.

Dạng từ của meditator

Số nhiềumeditators

Câu hỏi thường gặp

meditator nghĩa là gì?

meditator (danh từ) nghĩa là người ngẫm nghĩ, người trầm tư.

meditator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meditator: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.də.ˌteɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.