medium of exchange
US/ ɪks.ˈtʃeɪndʒ/
giọng máy của trình duyệt
medium of exchange nghĩa là phương tiện trao đổi.
Nghĩa của medium of exchange
Danh từ
- Kinh tế học Phương tiện trao đổi.
Dạng từ của medium of exchange
| Số nhiều | media of exchange |
Câu hỏi thường gặp
medium of exchange nghĩa là gì?
medium of exchange (danh từ) nghĩa là phương tiện trao đổi.
medium of exchange phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của medium of exchange: giọng Mỹ (US) / ɪks.ˈtʃeɪndʒ/.