TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

megaspore

US/ˈmɛ.ɡə.ˌspɔr/ giọng máy của trình duyệt

megaspore nghĩa là đại bào tử.

Nghĩa của megaspore

Danh từ

  1. Thực vật học Đại bào tử.

Dạng từ của megaspore

Số nhiềumegaspores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với megaspore

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

megaspore nghĩa là gì?

megaspore (danh từ) nghĩa là đại bào tử.

megaspore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của megaspore: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.ɡə.ˌspɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.