megaspore
US/ˈmɛ.ɡə.ˌspɔr/
giọng máy của trình duyệt
megaspore nghĩa là đại bào tử.
Nghĩa của megaspore
Danh từ
- Thực vật học Đại bào tử.
Dạng từ của megaspore
| Số nhiều | megaspores |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với megaspore
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
megaspore nghĩa là gì?
megaspore (danh từ) nghĩa là đại bào tử.
megaspore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của megaspore: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.ɡə.ˌspɔr/.