TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

megass

UK/məˈɡæs/ US/məˈɡæs/ giọng máy của trình duyệt

megass nghĩa là bã mía.

Nghĩa của megass

Danh từ

  1. Bã mía.

Dạng từ của megass

Số nhiềumegasss

Câu hỏi thường gặp

megass nghĩa là gì?

megass (danh từ) nghĩa là bã mía.

megass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của megass: giọng Anh (UK) /məˈɡæs/, giọng Mỹ (US) /məˈɡæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.