megass
UK/məˈɡæs/
US/məˈɡæs/
giọng máy của trình duyệt
megass nghĩa là bã mía.
Nghĩa của megass
Danh từ
- Bã mía.
Dạng từ của megass
| Số nhiều | megasss |
Câu hỏi thường gặp
megass nghĩa là gì?
megass (danh từ) nghĩa là bã mía.
megass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của megass: giọng Anh (UK) /məˈɡæs/, giọng Mỹ (US) /məˈɡæs/.