TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mellifluent

US/mɛ.ˈlɪ.flə.wənt/ giọng máy của trình duyệt

mellifluent nghĩa là ngọt ngào, ngọt như mật.

Nghĩa của mellifluent

Tính từ

  1. Ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dàng (giọng nói, lời nói).
    • mellifluent wordsnhững lời ngọt ngào, những lời đường mật

Dạng từ của mellifluent

So sánh hơnmore mellifluent
So sánh nhấtmost mellifluent

Câu hỏi thường gặp

mellifluent nghĩa là gì?

mellifluent (tính từ) nghĩa là ngọt ngào, ngọt như mật.

mellifluent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mellifluent: giọng Mỹ (US) /mɛ.ˈlɪ.flə.wənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.