TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

menshevist

giọng máy của trình duyệt

menshevist nghĩa là Người ủng hộ chủ nghĩa Mensêvic.

Nghĩa của menshevist

Danh từ

  1. Người ủng hộ chủ nghĩa Mensêvic.

Dạng từ của menshevist

Số nhiềuMenshevists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menshevist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

menshevist nghĩa là gì?

menshevist (danh từ) nghĩa là Người ủng hộ chủ nghĩa Mensêvic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.