menstrua
giọng máy của trình duyệt
menstrua nghĩa là dung môi.
Nghĩa của menstrua
Danh từ
- Hoá học Dung môi.
Câu hỏi thường gặp
menstrua nghĩa là gì?
menstrua (danh từ) nghĩa là dung môi.
menstrua nghĩa là dung môi.
menstrua (danh từ) nghĩa là dung môi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.