TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

menstrual cup

US/ˈmɛn.stɹu.əl kʌp/ giọng máy của trình duyệt

menstrual cup nghĩa là cốc nguyệt san.

Nghĩa của menstrual cup

Danh từ

  1. Cốc nguyệt san.

Dạng từ của menstrual cup

Số nhiềumenstrual cups

Câu hỏi thường gặp

menstrual cup nghĩa là gì?

menstrual cup (danh từ) nghĩa là cốc nguyệt san.

menstrual cup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menstrual cup: giọng Mỹ (US) /ˈmɛn.stɹu.əl kʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.