mephitic
UK/ˌmɛˈfɪ.tɪk/
US/ˌmɛˈfɪ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
mephitic nghĩa là xông mùi hôi, bốc hơi độc.
Nghĩa của mephitic
Tính từ
- Xông mùi hôi; bốc hơi độc.
Dạng từ của mephitic
| So sánh hơn | more mephitic |
| So sánh nhất | most mephitic |
Câu hỏi thường gặp
mephitic nghĩa là gì?
mephitic (tính từ) nghĩa là xông mùi hôi, bốc hơi độc.
mephitic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mephitic: giọng Anh (UK) /ˌmɛˈfɪ.tɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛˈfɪ.tɪk/.