TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mercaptan

UK/məˈkapt(ə)n/ US/mɚˈkæpt(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

mercaptan nghĩa là Mecaptan.

Nghĩa của mercaptan

Danh từ

  1. Hoá học Mecaptan.

Dạng từ của mercaptan

Số nhiềumercaptans

Câu hỏi thường gặp

mercaptan nghĩa là gì?

mercaptan (danh từ) nghĩa là Mecaptan.

mercaptan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercaptan: giọng Anh (UK) /məˈkapt(ə)n/, giọng Mỹ (US) /mɚˈkæpt(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.