mercifulness
US/ˈmɜː.sɪ.fəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
mercifulness nghĩa là lòng thương xót, lòng nhân từ, lòng khoan dung.
Nghĩa của mercifulness
Danh từ
- Lòng thương xót, lòng nhân từ, lòng từ bi.
- Lòng khoan dung.
Dạng từ của mercifulness
| Số nhiều | mercifulnesses |
Câu hỏi thường gặp
mercifulness nghĩa là gì?
mercifulness (danh từ) nghĩa là lòng thương xót, lòng nhân từ, lòng khoan dung.
mercifulness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mercifulness: giọng Mỹ (US) /ˈmɜː.sɪ.fəl.nəs/.