TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mercilessly

UK/ˈmɜːsɪləslɪ/ US/ˈmɜːsɪləslɪ/ giọng máy của trình duyệt

mercilessly nghĩa là nhẫn tâm, tàn nhẫn.

Nghĩa của mercilessly

Phó từ

  1. Nhẫn tâm; tàn nhẫn.

Dạng từ của mercilessly

So sánh hơnmore mercilessly
So sánh nhấtmost mercilessly

Câu hỏi thường gặp

mercilessly nghĩa là gì?

mercilessly (phó từ) nghĩa là nhẫn tâm, tàn nhẫn.

mercilessly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercilessly: giọng Anh (UK) /ˈmɜːsɪləslɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈmɜːsɪləslɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.