TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

merrythought

UK/ˈmɛɹɪθɔːt/ US/ˈmɛɹɪθɔːt/ giọng máy của trình duyệt

merrythought nghĩa là xương chạc.

Nghĩa của merrythought

Danh từ

  1. Xương chạc (chim, gà).

Dạng từ của merrythought

Số nhiềumerrythoughts

Câu hỏi thường gặp

merrythought nghĩa là gì?

merrythought (danh từ) nghĩa là xương chạc.

merrythought phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merrythought: giọng Anh (UK) /ˈmɛɹɪθɔːt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛɹɪθɔːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.