merrythought
UK/ˈmɛɹɪθɔːt/
US/ˈmɛɹɪθɔːt/
giọng máy của trình duyệt
merrythought nghĩa là xương chạc.
Nghĩa của merrythought
Danh từ
- Xương chạc (chim, gà).
Dạng từ của merrythought
| Số nhiều | merrythoughts |
Câu hỏi thường gặp
merrythought nghĩa là gì?
merrythought (danh từ) nghĩa là xương chạc.
merrythought phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merrythought: giọng Anh (UK) /ˈmɛɹɪθɔːt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛɹɪθɔːt/.