metacarpal
UK/ˌmɛt.əˈkɑː.pəl/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌmɛt.əˈkɑɹ.pəl/ giọng máy của trình duyệt
metacarpal nghĩa là xương bàn tay.
Nghĩa của metacarpal
Tính từ
- Thuộc Xương bàn tay.
Dạng từ của metacarpal
| Số nhiều | metacarpals |
Câu hỏi thường gặp
metacarpal nghĩa là gì?
metacarpal (tính từ) nghĩa là xương bàn tay.
metacarpal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của metacarpal: giọng Anh (UK) /ˌmɛt.əˈkɑː.pəl/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛt.əˈkɑɹ.pəl/.