metaphysicize
giọng máy của trình duyệt
metaphysicize nghĩa là Suy nghĩ/lập luận/viết một cách trừu tượng.
Nghĩa của metaphysicize
Nội động từ
- Suy nghĩ/lập luận/viết một cách trừu tượng.
Dạng từ của metaphysicize
| Ngôi thứ ba số ít | metaphysicizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | metaphysicizing |
| Quá khứ phân từ | metaphysicized |
| Quá khứ | metaphysicized |
Câu hỏi thường gặp
metaphysicize nghĩa là gì?
metaphysicize (nội động từ) nghĩa là Suy nghĩ/lập luận/viết một cách trừu tượng.