TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metaphysicize

giọng máy của trình duyệt

metaphysicize nghĩa là Suy nghĩ/lập luận/viết một cách trừu tượng.

Nghĩa của metaphysicize

Nội động từ

  1. Suy nghĩ/lập luận/viết một cách trừu tượng.

Dạng từ của metaphysicize

Ngôi thứ ba số ítmetaphysicizes
Hiện tại phân từ (-ing)metaphysicizing
Quá khứ phân từmetaphysicized
Quá khứmetaphysicized

Câu hỏi thường gặp

metaphysicize nghĩa là gì?

metaphysicize (nội động từ) nghĩa là Suy nghĩ/lập luận/viết một cách trừu tượng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.