TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metasedimentary

giọng máy của trình duyệt

metasedimentary nghĩa là sau trầm tích.

Nghĩa của metasedimentary

Tính từ

  1. Sau trầm tích.

Dạng từ của metasedimentary

Số nhiềumetasedimentaries

Câu hỏi thường gặp

metasedimentary nghĩa là gì?

metasedimentary (tính từ) nghĩa là sau trầm tích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.