TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metasomatism

giọng máy của trình duyệt

metasomatism nghĩa là Sự biến chất trao đổi.

Nghĩa của metasomatism

Danh từ

  1. Địa lý,ddịa chất Sự biến chất trao đổi.

Dạng từ của metasomatism

Số nhiềumetasomatisms

Câu hỏi thường gặp

metasomatism nghĩa là gì?

metasomatism (danh từ) nghĩa là Sự biến chất trao đổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.