TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mexican

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛksɪk(ə)n/ US/ˈmɛksək(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

mexican nghĩa là Mê-hi-cô.

Nghĩa của mexican

Tính từ

  1. Thuộc Mê-hi-cô.

Danh từ

  1. Người Mê-hi-cô.

Dạng từ của mexican

Số nhiềuMexicans
So sánh hơnmore Mexican
So sánh nhấtmost Mexican

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mexican

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với mexican

  • Mexican marigold — Vạn thọ.

Câu hỏi thường gặp

mexican nghĩa là gì?

mexican (tính từ, danh từ) nghĩa là Mê-hi-cô.

mexican phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mexican: giọng Anh (UK) /ˈmɛksɪk(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛksək(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.