TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mica

UK/ˈmaɪ.kə/ US/ˈmaɪ.kə/ giọng máy của trình duyệt

mica nghĩa là mi ca.

Nghĩa của mica

Danh từ

  1. Khoáng chất Mi ca.

Dạng từ của mica

Số nhiềumicas

Câu hỏi thường gặp

mica nghĩa là gì?

mica (danh từ) nghĩa là mi ca.

mica phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mica: giọng Anh (UK) /ˈmaɪ.kə/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪ.kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.