TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

micaceous

giọng máy của trình duyệt

micaceous nghĩa là mi ca, bằng mi ca, có mi ca.

Nghĩa của micaceous

Tính từ

  1. Thuộc Mi ca; như mi ca.
  2. Bằng mi ca; có mi ca.

Dạng từ của micaceous

So sánh hơnmore micaceous
So sánh nhấtmost micaceous

Câu hỏi thường gặp

micaceous nghĩa là gì?

micaceous (tính từ) nghĩa là mi ca, bằng mi ca, có mi ca.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.