micaceous
giọng máy của trình duyệt
micaceous nghĩa là mi ca, bằng mi ca, có mi ca.
Nghĩa của micaceous
Tính từ
- Thuộc Mi ca; như mi ca.
- Bằng mi ca; có mi ca.
Dạng từ của micaceous
| So sánh hơn | more micaceous |
| So sánh nhất | most micaceous |
Câu hỏi thường gặp
micaceous nghĩa là gì?
micaceous (tính từ) nghĩa là mi ca, bằng mi ca, có mi ca.