TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

microbicide

US/mɑɪ.ˈkroʊ.bə.ˌsɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

microbicide nghĩa là chất khử vi trùng.

Nghĩa của microbicide

Danh từ

  1. Chất khử vi trùng.

Dạng từ của microbicide

Số nhiềumicrobicides

Câu hỏi thường gặp

microbicide nghĩa là gì?

microbicide (danh từ) nghĩa là chất khử vi trùng.

microbicide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microbicide: giọng Mỹ (US) /mɑɪ.ˈkroʊ.bə.ˌsɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.