TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

microcopy

US/ˈmɑɪ.kroʊ.ˌkɑː.pi/ giọng máy của trình duyệt

microcopy nghĩa là bản sao micrôfim.

Nghĩa của microcopy

Danh từ

  1. Bản sao micrôfim (trong sách in...).

Dạng từ của microcopy

Số nhiềumicrocopies
Ngôi thứ ba số ítmicrocopies
Hiện tại phân từ (-ing)microcopying
Quá khứ phân từmicrocopied
Quá khứmicrocopied

Câu hỏi thường gặp

microcopy nghĩa là gì?

microcopy (danh từ) nghĩa là bản sao micrôfim.

microcopy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microcopy: giọng Mỹ (US) /ˈmɑɪ.kroʊ.ˌkɑː.pi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.